души́тель
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- kẻ bóp cổ, người bóp cổ, kẻ siết cổ, người siết cổ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | души́тель | души́тели |
| Sinh cách | души́теля | души́телей |
| Tặng cách | души́телю | души́телям |
| Đối cách | души́теля | души́телей |
| Công cụ cách | души́телем | души́телями |
| Giới cách | души́теле | души́телях |