душеприка́зчик душеприказчик

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. người thực hiện di chúc, người thừa kế, người quản lý di sản, người thực thi di chúc

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдушеприка́зчикдушеприка́зчики
Sinh cáchдушеприка́зчикадушеприка́зчиков
Tặng cáchдушеприка́зчикудушеприка́зчикам
Đối cáchдушеприка́зчикадушеприка́зчиков
Công cụ cáchдушеприка́зчикомдушеприка́зчиками
Giới cáchдушеприка́зчикедушеприка́зчиках