душегу́бка душегубка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. trải, chải, thuyền thoiлодкаchiếc
  2. xe diệt người bằng hoi độcавтомашина для умерщления людей газомchiếc

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдушегу́бкадушегу́бки
Sinh cáchдушегу́бкидушегу́бок
Tặng cáchдушегу́бкедушегу́бкам
Đối cáchдушегу́бкудушегу́бок
Công cụ cáchдушегу́бкой, душегу́бкоюдушегу́бками
Giới cáchдушегу́бкедушегу́бках