душегу́бка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- trải, chải, thuyền thoiлодкаchiếc
- xe diệt người bằng hoi độcавтомашина для умерщления людей газомchiếc
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | душегу́бка | душегу́бки |
| Sinh cách | душегу́бки | душегу́бок |
| Tặng cách | душегу́бке | душегу́бкам |
| Đối cách | душегу́бку | душегу́бок |
| Công cụ cách | душегу́бкой, душегу́бкою | душегу́бками |
| Giới cách | душегу́бке | душегу́бках |