душе́вность душевность

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. sự chân thành, sự ấm áp, sự hồn nhiên
  2. sự chân thành, đời sống nội tâm, giá trị tinh thần
  3. sự ấm áp, tình cảm chân thành, sự nồng nhiệt

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдуше́вностьдуше́вности
Sinh cáchдуше́вностидуше́вностей
Tặng cáchдуше́вностидуше́вностям
Đối cáchдуше́вностьдуше́вности
Công cụ cáchдуше́вностьюдуше́вностями
Giới cáchдуше́вностидуше́вностях