душа́-деви́ца душа-девица

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. cô gái hiền hậu, thiếu nữ trong trắng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдуша́-деви́цаду́ши-деви́цы
Sinh cáchдуши́-деви́цыдуш-деви́ц
Tặng cáchдуше́-деви́цеду́шам-деви́цам, душа́м-деви́цам
Đối cáchду́шу-деви́цудуш-деви́ц
Công cụ cáchдушо́й-деви́цей, душо́ю-деви́цейду́шами-деви́цами
Giới cáchдуше́-деви́цеду́шах-деви́цах