духо́вность
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- đời sống tinh thần, tính tâm linh
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | духо́вность | духо́вности |
| Sinh cách | духо́вности | духо́вностей |
| Tặng cách | духо́вности | духо́вностям |
| Đối cách | духо́вность | духо́вности |
| Công cụ cách | духо́вностью | духо́вностями |
| Giới cách | духо́вности | духо́вностях |