духо́вность духовность

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. đời sống tinh thần, tính tâm linh

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдухо́вностьдухо́вности
Sinh cáchдухо́вностидухо́вностей
Tặng cáchдухо́вностидухо́вностям
Đối cáchдухо́вностьдухо́вности
Công cụ cáchдухо́вностьюдухо́вностями
Giới cáchдухо́вностидухо́вностях