духобо́р духобор

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. tín đồ phái Doukhobor

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдухобо́рдухобо́ры
Sinh cáchдухобо́радухобо́ров
Tặng cáchдухобо́рудухобо́рам
Đối cáchдухобо́радухобо́ров
Công cụ cáchдухобо́ромдухобо́рами
Giới cáchдухобо́редухобо́рах