духа́н духан

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. quán trà, nhà nghỉ, quán rượu, quán trà rượu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдуха́ндуха́ны
Sinh cáchдуха́надуха́нов
Tặng cáchдуха́нудуха́нам
Đối cáchдуха́ндуха́ны
Công cụ cáchдуха́номдуха́нами
Giới cáchдуха́недуха́нах