духа́н
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- quán trà, nhà nghỉ, quán rượu, quán trà rượu
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | духа́н | духа́ны |
| Sinh cách | духа́на | духа́нов |
| Tặng cách | духа́ну | духа́нам |
| Đối cách | духа́н | духа́ны |
| Công cụ cách | духа́ном | духа́нами |
| Giới cách | духа́не | духа́нах |