дуумвира́т дуумвират

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. chế độ nhị đầu chế, chế độ hai người chấp chính

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдуумвира́тдуумвира́ты
Sinh cáchдуумвира́тадуумвира́тов
Tặng cáchдуумвира́тудуумвира́там
Đối cáchдуумвира́тдуумвира́ты
Công cụ cáchдуумвира́томдуумвира́тами
Giới cáchдуумвира́тедуумвира́тах