Từ điển

    дутьё

    danh từgiống trungchỉ số ít

    Nghĩa

    1. thổiизготовление полых придметовsự
    2. thổi, quạtподача воздухаsự

    Ví dụ

    • горячее дутьё
      [sự] thổi gió nóng
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)