ду́рость дурость

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. sự ngu dại
  2. sự ngu ngốc

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchду́ростьду́рости
Sinh cáchду́ростиду́ростей
Tặng cáchду́ростиду́ростям
Đối cáchду́ростьду́рости
Công cụ cáchду́ростьюду́ростями
Giới cáchду́ростиду́ростях