дурну́шка дурнушка

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. cô bé xấu xíдевочка
  2. người đàn bà xấu xíженщина

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдурну́шкадурну́шки
Sinh cáchдурну́шкидурну́шек
Tặng cáchдурну́шкедурну́шкам
Đối cáchдурну́шкудурну́шек
Công cụ cáchдурну́шкой, дурну́шкоюдурну́шками
Giới cáchдурну́шкедурну́шках