дурнота́ дурнота

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. buồn nônпошнотаsự, tình trạng
  2. khó ở, khó chịu, choáng vángthông tụcsự, tình trạng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдурнота́дурно́ты
Sinh cáchдурноты́дурно́т
Tặng cáchдурноте́дурно́там
Đối cáchдурноту́дурно́ты
Công cụ cáchдурното́й, дурното́юдурно́тами
Giới cáchдурноте́дурно́тах

Ví dụ

  • почувствовать дурнотау
    thấy khó chiụ trong người