дури́вший дуривший

tính từ

Nghĩa

  1. làm trò ngớ ngẩn, giả ngu

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchдури́вшийдури́вшеедури́вшаядури́вшие
Sinh cáchдури́вшегодури́вшегодури́вшейдури́вших
Tặng cáchдури́вшемудури́вшемудури́вшейдури́вшим
Đối cáchдури́вшего, дури́вшийдури́вшеедури́вшуюдури́вших, дури́вшие
Công cụ cáchдури́вшимдури́вшимдури́вшей, дури́вшеюдури́вшими
Giới cáchдури́вшемдури́вшемдури́вшейдури́вших

дури́ть дурить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. giở chứng, trở chứng, đâm ra bướng bỉnhупрямиться
  2. Làm điều ngu xuẩnthông tục
  3. tinh nghịchдурачиться

Chia động từ

Hiện tại
ядурю́
тыдури́шь
он / она / онодури́т
мыдури́м
выдури́те
онидуря́т
Quá khứ
Giống đựcдури́л
Giống cáiдури́ла
Giống trungдури́ло
Số nhiềuдури́ли
Mệnh lệnh
Số ítдури́
Số nhiềuдури́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngдуря́щийдури́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từдуря́дурив, дуривши