дупло́ дупло

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. Hốc cây, bộng cây
  2. lỗ răng sâu, lỗ hổngв зубе

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдупло́ду́пла
Sinh cáchдупла́ду́пел
Tặng cáchдуплу́ду́плам
Đối cáchдупло́ду́пла
Công cụ cáchдупло́мду́плами
Giới cáchдупле́ду́плах

Từ liên quan