дуна́йский
tính từ
Nghĩa
- thuộc sông Đanuý, ở lưu vực sông Đanuý, ven sông Đanuý, của sông Đanuý
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | дуна́йский | дуна́йское | дуна́йская | дуна́йские |
| Sinh cách | дуна́йского | дуна́йского | дуна́йской | дуна́йских |
| Tặng cách | дуна́йскому | дуна́йскому | дуна́йской | дуна́йским |
| Đối cách | дуна́йский, дуна́йского | дуна́йское | дуна́йскую | дуна́йские, дуна́йских |
| Công cụ cách | дуна́йским | дуна́йским | дуна́йской, дуна́йскою | дуна́йскими |
| Giới cách | дуна́йском | дуна́йском | дуна́йской | дуна́йских |
| Dạng ngắn | дуна́йск | дуна́йско | дуна́йска | дуна́йски |