ду́мка
danh từbất động vật
Nghĩa
- suy nghĩ, ý nghĩ, tư tưởngмысль
- bài dân ca Ukraina, gối nhỏ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ду́мка | ду́мки |
| Sinh cách | ду́мки | ду́мок |
| Tặng cách | ду́мке | ду́мкам |
| Đối cách | ду́мку | ду́мки |
| Công cụ cách | ду́мкой, ду́мкою | ду́мками |
| Giới cách | ду́мке | ду́мках |