ду́мец
danh từđộng vật
Nghĩa
- nhà tư tưởng, người suy ngẫm
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ду́мец | ду́мцы |
| Sinh cách | ду́мца | ду́мцев |
| Tặng cách | ду́мцу | ду́мцам |
| Đối cách | ду́мца | ду́мцев |
| Công cụ cách | ду́мцем | ду́мцами |
| Giới cách | ду́мце | ду́мцах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ду́мец | ду́мцы |
| Sinh cách | ду́мца | ду́мцев |
| Tặng cách | ду́мцу | ду́мцам |
| Đối cách | ду́мца | ду́мцев |
| Công cụ cách | ду́мцем | ду́мцами |
| Giới cách | ду́мце | ду́мцах |