ду́льце
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- đầu ngậm, miệng ống
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ду́льце | ду́льца |
| Sinh cách | ду́льца | ду́лец, ду́льцев |
| Tặng cách | ду́льцу | ду́льцам |
| Đối cách | ду́льце | ду́льца |
| Công cụ cách | ду́льцем | ду́льцами |
| Giới cách | ду́льце | ду́льцах |