дука́т дукат

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. đồng ducat

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдука́тдука́ты
Sinh cáchдука́тадука́тов
Tặng cáchдука́тудука́там
Đối cáchдука́тдука́ты
Công cụ cáchдука́томдука́тами
Giới cáchдука́тедука́тах