дука́т
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- đồng ducat
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | дука́т | дука́ты |
| Sinh cách | дука́та | дука́тов |
| Tặng cách | дука́ту | дука́там |
| Đối cách | дука́т | дука́ты |
| Công cụ cách | дука́том | дука́тами |
| Giới cách | дука́те | дука́тах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | дука́т | дука́ты |
| Sinh cách | дука́та | дука́тов |
| Tặng cách | дука́ту | дука́там |
| Đối cách | дука́т | дука́ты |
| Công cụ cách | дука́том | дука́тами |
| Giới cách | дука́те | дука́тах |