ду́дочка
danh từbất động vật
Nghĩa
- sáo nhỏ, ống sáo
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ду́дочка | ду́дочки |
| Sinh cách | ду́дочки | ду́дочек |
| Tặng cách | ду́дочке | ду́дочкам |
| Đối cách | ду́дочку | ду́дочки |
| Công cụ cách | ду́дочкой, ду́дочкою | ду́дочками |
| Giới cách | ду́дочке | ду́дочках |