ду́дка дудка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Sáo, ống sáo

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchду́дкаду́дки
Sinh cáchду́дкиду́док
Tặng cáchду́дкеду́дкам
Đối cáchду́дкуду́дки
Công cụ cáchду́дкой, ду́дкоюду́дками
Giới cáchду́дкеду́дках

Ví dụ

  • плясать под чью-л. дудку
    làm theo lệnh ai, phục tùng ai, lam theo ý ai