дуде́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Thổi sáothông tục
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | дужу́ |
| ты | дуди́шь |
| он / она / оно | дуди́т |
| мы | дуди́м |
| вы | дуди́те |
| они | дудя́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | дуде́л |
| Giống cái | дуде́ла |
| Giống trung | дуде́ло |
| Số nhiều | дуде́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | дуди́ |
| Số nhiều | дуди́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | дудя́щий | дуде́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | дудя́ | дудев, дудевши |