дуда́ дуда

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. kèn túiволынка
  2. ống sáo, kènдудка
  3. sáo, ống tiêu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдуда́дуды́
Sinh cáchдуды́ду́д
Tặng cáchдуде́дуда́м
Đối cáchдуду́дуды́
Công cụ cáchдудо́й, дудо́юдуда́ми
Giới cáchдуде́дуда́х