дубя́щий дубящий

tính từ

Nghĩa

  1. đang làm se, đang làm chát
  2. đang thuộc da

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchдубя́щийдубя́щеедубя́щаядубя́щие
Sinh cáchдубя́щегодубя́щегодубя́щейдубя́щих
Tặng cáchдубя́щемудубя́щемудубя́щейдубя́щим
Đối cáchдубя́щего, дубя́щийдубя́щеедубя́щуюдубя́щих, дубя́щие
Công cụ cáchдубя́щимдубя́щимдубя́щей, дубя́щеюдубя́щими
Giới cáchдубя́щемдубя́щемдубя́щейдубя́щих

дуби́ть дубить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. thuộcВ

Chia động từ

Hiện tại
ядублю́
тыдуби́шь
он / она / онодуби́т
мыдуби́м
выдуби́те
онидубя́т
Quá khứ
Giống đựcдуби́л
Giống cáiдуби́ла
Giống trungдуби́ло
Số nhiềuдуби́ли
Mệnh lệnh
Số ítдуби́
Số nhiềuдуби́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngдубя́щийдуби́вший
Bị độngдуби́мыйдублённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từдубя́дубив, дубивши

Ví dụ

  • дубить кожа
    thuộc da