дубро́вка дубровка

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. cây hoắc hương núi
  2. chim sẻ đồng ngực vàng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдубро́вкадубро́вки
Sinh cáchдубро́вкидубро́вок
Tặng cáchдубро́вкедубро́вкам
Đối cáchдубро́вкудубро́вки
Công cụ cáchдубро́вкой, дубро́вкоюдубро́вками
Giới cáchдубро́вкедубро́вках