дублёр

danh từđộng vật

Nghĩa

  1. Diễn viên dự bị
  2. Diễn viên lồng tiếng
  3. Người dự bị

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдублёрдублёры
Sinh cáchдублёрадублёров
Tặng cáchдублёрудублёрам
Đối cáchдублёрадублёров
Công cụ cáchдублёромдублёрами
Giới cáchдублёредублёрах