дубля́ж
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- lồng tiếngзамена звуковой дорожки фильма на переведённую
- sự lồng tiếngзамена звуковой дорожки фильма на переведённую
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | дубля́ж | дубля́жи |
| Sinh cách | дубля́жа | дубля́жей |
| Tặng cách | дубля́жу | дубля́жам |
| Đối cách | дубля́ж | дубля́жи |
| Công cụ cách | дубля́жем | дубля́жами |
| Giới cách | дубля́же | дубля́жах |