дубле́т дублет

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. bản thứ hai, bản sao, bản sao lục, phức bản

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдубле́тдубле́ты
Sinh cáchдубле́тадубле́тов
Tặng cáchдубле́тудубле́там
Đối cáchдубле́тдубле́ты
Công cụ cáchдубле́томдубле́тами
Giới cáchдубле́тедубле́тах