дубле́т
danh từbất động vật
Nghĩa
- bản thứ hai, bản sao, bản sao lục, phức bản
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | дубле́т | дубле́ты |
| Sinh cách | дубле́та | дубле́тов |
| Tặng cách | дубле́ту | дубле́там |
| Đối cách | дубле́т | дубле́ты |
| Công cụ cách | дубле́том | дубле́тами |
| Giới cách | дубле́те | дубле́тах |