дуби́тель дубитель

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. chất thuộc da, chất taninвещество

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдуби́тельдуби́тели
Sinh cáchдуби́телядуби́телей
Tặng cáchдуби́телюдуби́телям
Đối cáchдуби́тельдуби́тели
Công cụ cáchдуби́телемдуби́телями
Giới cáchдуби́теледуби́телях