дуби́мый дубимый

tính từ

Nghĩa

  1. có thể thuộc da

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchдуби́мыйдуби́моедуби́маядуби́мые
Sinh cáchдуби́могодуби́могодуби́мойдуби́мых
Tặng cáchдуби́момудуби́момудуби́мойдуби́мым
Đối cáchдуби́мого, дуби́мыйдуби́моедуби́муюдуби́мых, дуби́мые
Công cụ cáchдуби́мымдуби́мымдуби́мой, дуби́моюдуби́мыми
Giới cáchдуби́момдуби́момдуби́мойдуби́мых
Dạng ngắnдубимдубимодубимадубимы

дуби́ть дубить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. thuộcВ

Chia động từ

Hiện tại
ядублю́
тыдуби́шь
он / она / онодуби́т
мыдуби́м
выдуби́те
онидубя́т
Quá khứ
Giống đựcдуби́л
Giống cáiдуби́ла
Giống trungдуби́ло
Số nhiềuдуби́ли
Mệnh lệnh
Số ítдуби́
Số nhiềuдуби́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngдубя́щийдуби́вший
Bị độngдуби́мыйдублённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từдубя́дубив, дубивши

Ví dụ

  • дубить кожа
    thuộc da