дуби́льщик
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- thợ thuộc da
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | дуби́льщик | дуби́льщики |
| Sinh cách | дуби́льщика | дуби́льщиков |
| Tặng cách | дуби́льщику | дуби́льщикам |
| Đối cách | дуби́льщика | дуби́льщиков |
| Công cụ cách | дуби́льщиком | дуби́льщиками |
| Giới cách | дуби́льщике | дуби́льщиках |