дубасимый

tính từ

Nghĩa

  1. đang bị đánh đập

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchдубасимыйдубасимоедубасимаядубасимые
Sinh cáchдубасимогодубасимогодубасимойдубасимых
Tặng cáchдубасимомудубасимомудубасимойдубасимым
Đối cáchдубасимого, дубасимыйдубасимоедубасимуюдубасимых, дубасимые
Công cụ cáchдубасимымдубасимымдубасимой, дубасимоюдубасимыми
Giới cáchдубасимомдубасимомдубасимойдубасимых
Dạng ngắnдубасимдубасимодубасимадубасимы

дуба́сить дубасить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. đánh, đập, choảng, nệnВ

Chia động từ

Hiện tại
ядуба́шу
тыдуба́сишь
он / она / онодуба́сит
мыдуба́сим
выдуба́сите
онидуба́сят
Quá khứ
Giống đựcдуба́сил
Giống cáiдуба́сила
Giống trungдуба́сило
Số nhiềuдуба́сили
Mệnh lệnh
Số ítдуба́сь
Số nhiềuдуба́сьте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngдуба́сящийдуба́сивший
Bị độngдубасимыйдубашенный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từдуба́сядубасив, дубасивши

Ví dụ

  • дубасить друг друга
    đánh nhau, choảng nhau
  • дубасить в дверь
    đập cửa, nện cửa