дуба́к
danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- giá lạnh, rét đậm, rét hại, cái rétcold outside
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | дуба́к | — |
| Sinh cách | дубака́ | — |
| Tặng cách | дубаку́ | — |
| Đối cách | дуба́к | — |
| Công cụ cách | дубако́м | — |
| Giới cách | дубаке́ | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | дуба́к | — |
| Sinh cách | дубака́ | — |
| Tặng cách | дубаку́ | — |
| Đối cách | дуба́к | — |
| Công cụ cách | дубако́м | — |
| Giới cách | дубаке́ | — |