дуали́ст
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Người nhị nguyên luận, người theo thuyết nhị nguyêntheo
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | дуали́ст | дуали́сты |
| Sinh cách | дуали́ста | дуали́стов |
| Tặng cách | дуали́сту | дуали́стам |
| Đối cách | дуали́ста | дуали́стов |
| Công cụ cách | дуали́стом | дуали́стами |
| Giới cách | дуали́сте | дуали́стах |