дрёма

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. giấc ngủ chập chờn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдрёмадрёмы
Sinh cáchдрёмыдрём
Tặng cáchдрёмедрёмам
Đối cáchдрёмудрёмы
Công cụ cáchдрёмой, дрёмоюдрёмами
Giới cáchдрёмедрёмах