дря́хлость дряхлость

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. sự già yếu
  2. sự lụ khụ
  3. Già yếu, già nua, già khọm, già khụ, già cỗi

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдря́хлостьдря́хлости
Sinh cáchдря́хлостидря́хлостей
Tặng cáchдря́хлостидря́хлостям
Đối cáchдря́хлостьдря́хлости
Công cụ cáchдря́хлостьюдря́хлостями
Giới cáchдря́хлостидря́хлостях