дряхле́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Già yếu đi
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | дряхле́ю |
| ты | дряхле́ешь |
| он / она / оно | дряхле́ет |
| мы | дряхле́ем |
| вы | дряхле́ете |
| они | дряхле́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | дряхле́л |
| Giống cái | дряхле́ла |
| Giống trung | дряхле́ло |
| Số nhiều | дряхле́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | дряхле́й |
| Số nhiều | дряхле́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | дряхле́ющий | дряхле́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | дряхле́я | дряхлев, дряхлевши |