дря́зги дрязги

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số nhiều

Nghĩa

  1. Chuyện cãi vặt, chuyện cãi vã, chuyện xích mích

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách—дря́зги
Sinh cách—дрязг
Tặng cách—дря́згам
Đối cách—дря́зги
Công cụ cách—дря́згами
Giới cách—дря́згах

дрязг

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. chuyện vặt vãnh, cãi vã, tranh cãi nhỏ, sự thị phi

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдря́згдря́зги
Sinh cáchдря́згадря́згов
Tặng cáchдря́згудря́згам
Đối cáchдря́згдря́зги
Công cụ cáchдря́згомдря́згами
Giới cáchдря́згедря́згах