дрызготня́
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- thứ nhão nhoét, sự bầy nhầy
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | дрызготня́ | дрызготни́ |
| Sinh cách | дрызготни́ | дрызготне́й |
| Tặng cách | дрызготне́ | дрызготня́м |
| Đối cách | дрызготню́ | дрызготни́ |
| Công cụ cách | дрызготнёй, дрызготнёю | дрызготня́ми |
| Giới cách | дрызготне́ | дрызготня́х |