дры́згать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- bắn tóe, té nước
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | дры́згаю |
| ты | дры́згаешь |
| он / она / оно | дры́згает |
| мы | дры́згаем |
| вы | дры́згаете |
| они | дры́згают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | дры́згал |
| Giống cái | дры́згала |
| Giống trung | дры́згало |
| Số nhiều | дры́згали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | дры́згай |
| Số nhiều | дры́згайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | дры́згающий | дры́згавший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | дры́згая | дрызгав, дрызгавши |