друи́д друид

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. tu sĩ Druid

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдруи́ддруи́ды
Sinh cáchдруи́дадруи́дов
Tặng cáchдруи́дудруи́дам
Đối cáchдруи́дадруи́дов
Công cụ cáchдруи́домдруи́дами
Giới cáchдруи́дедруи́дах