друи́д
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- tu sĩ Druid
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | друи́д | друи́ды |
| Sinh cách | друи́да | друи́дов |
| Tặng cách | друи́ду | друи́дам |
| Đối cách | друи́да | друи́дов |
| Công cụ cách | друи́дом | друи́дами |
| Giới cách | друи́де | друи́дах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | друи́д | друи́ды |
| Sinh cách | друи́да | друи́дов |
| Tặng cách | друи́ду | друи́дам |
| Đối cách | друи́да | друи́дов |
| Công cụ cách | друи́дом | друи́дами |
| Giới cách | друи́де | друи́дах |