дружо́к дружок

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Bạn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдружо́кдружки́
Sinh cáchдружка́дружко́в
Tặng cáchдружку́дружка́м
Đối cáchдружка́дружко́в
Công cụ cáchдружко́мдружка́ми
Giới cáchдружке́дружка́х

Ví dụ

  • мой дружок!
    (обращение) này ông bạn!, này cậu!