дру́жка
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- phù rểшафер
- phù rể
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | дру́жка | дру́жки |
| Sinh cách | дру́жки | дру́жек |
| Tặng cách | дру́жке | дру́жкам |
| Đối cách | дру́жку | дру́жек |
| Công cụ cách | дру́жкой, дру́жкою | дру́жками |
| Giới cách | дру́жке | дру́жках |