дру́жка дружка

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. phù rểшафер
  2. phù rể

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдру́жкадру́жки
Sinh cáchдру́жкидру́жек
Tặng cáchдру́жкедру́жкам
Đối cáchдру́жкудру́жек
Công cụ cáchдру́жкой, дру́жкоюдру́жками
Giới cáchдру́жкедру́жках

дружо́к дружок

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Bạn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдружо́кдружки́
Sinh cáchдружка́дружко́в
Tặng cáchдружку́дружка́м
Đối cáchдружка́дружко́в
Công cụ cáchдружко́мдружка́ми
Giới cáchдружке́дружка́х

Ví dụ

  • мой дружок!
    (обращение) này ông bạn!, này cậu!