дружи́ще дружище

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Cậu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдружи́щедружи́ща
Sinh cáchдружи́щадружи́щ
Tặng cáchдружи́щудружи́щам
Đối cáchдружи́щадружи́щ
Công cụ cáchдружи́щемдружи́щами
Giới cáchдружи́щедружи́щах