дружи́ще
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Cậu
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | дружи́ще | дружи́ща |
| Sinh cách | дружи́ща | дружи́щ |
| Tặng cách | дружи́щу | дружи́щам |
| Đối cách | дружи́ща | дружи́щ |
| Công cụ cách | дружи́щем | дружи́щами |
| Giới cách | дружи́ще | дружи́щах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | дружи́ще | дружи́ща |
| Sinh cách | дружи́ща | дружи́щ |
| Tặng cách | дружи́щу | дружи́щам |
| Đối cách | дружи́ща | дружи́щ |
| Công cụ cách | дружи́щем | дружи́щами |
| Giới cách | дружи́ще | дружи́щах |