дружи́нница
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- nữ thành viên đội tự vệ, nữ cảnh sát dự bị, nữ đội viên dân quân
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | дружи́нница | дружи́нницы |
| Sinh cách | дружи́нницы | дружи́нниц |
| Tặng cách | дружи́ннице | дружи́нницам |
| Đối cách | дружи́нницу | дружи́нниц |
| Công cụ cách | дружи́нницей, дружи́нницею | дружи́нницами |
| Giới cách | дружи́ннице | дружи́нницах |