дружи́нница дружинница

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. nữ thành viên đội tự vệ, nữ cảnh sát dự bị, nữ đội viên dân quân

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдружи́нницадружи́нницы
Sinh cáchдружи́нницыдружи́нниц
Tặng cáchдружи́нницедружи́нницам
Đối cáchдружи́нницудружи́нниц
Công cụ cáchдружи́нницей, дружи́нницеюдружи́нницами
Giới cáchдружи́нницедружи́нницах