дружелю́бие
danh từbất động vật
Nghĩa
- Thân thiện, thân ái
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | дружелю́бие | дружелю́бия |
| Sinh cách | дружелю́бия | дружелю́бий |
| Tặng cách | дружелю́бию | дружелю́биям |
| Đối cách | дружелю́бие | дружелю́бия |
| Công cụ cách | дружелю́бием | дружелю́биями |
| Giới cách | дружелю́бии | дружелю́биях |
