дрофа́ дрофа

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. chim ô tác
  2. chim ô tác lớnПтица

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдрофа́дрофы́
Sinh cáchдрофы́дро́ф
Tặng cáchдрофе́дрофа́м
Đối cáchдрофу́дро́ф
Công cụ cáchдрофо́й, дрофо́юдрофа́ми
Giới cáchдрофе́дрофа́х

Từ đồng nghĩa