дрон

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. máy bay không người láiбеспилотный летательный аппарат
  2. máy bay không người láiunmanned aircraft

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдро́ндро́ны
Sinh cáchдро́надро́нов
Tặng cáchдро́нудро́нам
Đối cáchдро́ндро́ны
Công cụ cáchдро́номдро́нами
Giới cáchдро́недро́нах