дрозд
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Chim sáo, sáo, chim hétTurdus
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | дрозд | дрозды́ |
| Sinh cách | дрозда́ | дроздо́в |
| Tặng cách | дрозду́ | дрозда́м |
| Đối cách | дрозда́ | дроздо́в |
| Công cụ cách | дроздо́м | дрозда́ми |
| Giới cách | дрозде́ | дрозда́х |
Ví dụ
- дрозд-пересмешник[con] yểng, nhồng